
Khi mở tài khoản Exness, bạn phải chọn 1 trong 5 loại, và đa số người mới chọn theo cảm tính “cái nào spread thấp thì chọn”, đó là cách nghĩ tốn tiền.
Spread là chênh lệch giữa giá mua và giá bán; lot là đơn vị khối lượng lệnh, 1 lot chuẩn bằng 100.000 đơn vị tiền cơ sở; pip là bước giá nhỏ nhất của cặp tiền.
Thanh khoản là mức độ dễ mua bán của một cặp tiền.
Exness chia 5 loại thành hai nhóm: Tiêu chuẩn (Standard, Standard Cent) và Chuyên nghiệp (Pro, Raw Spread, Zero).
Câu trả lời nhanh: người mới chọn Standard, người giao dịch tần suất cao/khối lượng lớn chọn Raw Spread hoặc Zero. Nhưng “vì sao” mới là phần đáng tiền, đặc biệt khi tính cả hoàn phí (backcom) vào chi phí thật.
Bảng so sánh 5 loại tài khoản Exness
| Loại tài khoản | Nạp tối thiểu | Spread tối thiểu | Commission | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Standard | Thấp, tuỳ kênh nạp | 0.20 điểm | Không | Người mới, giao dịch thưa |
| Standard Cent | Thấp, tuỳ kênh nạp | 0.30 điểm | Không | Luyện tập, vốn siêu nhỏ |
| Pro | 200 USD | 0.10 điểm | Không | Có kinh nghiệm, muốn spread hẹp không commission |
| Raw Spread | 200 USD | 0.00 điểm | Tới 3.50 USD/lot/chiều | Scalping, khối lượng lớn |
| Zero | 200 USD | 0.00 điểm | Từ 0.05 USD/lot/chiều | Spread 0 pip trên cặp phổ biến |
Cập nhật 26/07/2026 theo màn hình mở tài khoản Exness. Đòn bẩy là cơ chế cho phép bạn điều khiển số tiền lớn hơn vốn thật của mình. Đòn bẩy tối đa cao, mức cụ thể tuỳ loại tài khoản, vốn và quy định; đòn bẩy cao khuếch đại cả lãi lẫn lỗ. Spread trong bảng là mức tối thiểu. Chênh lệch có thể biến động và mở rộng do các yếu tố như biến động thị trường, sự kiện tin tức, mở/đóng phiên và các yếu tố khác.
Nhóm Tiêu chuẩn: Standard & Standard Cent
Standard là lựa chọn mặc định đúng cho gần như mọi người mới: mức nạp lần đầu thấp, tuỳ kênh thanh toán, không commission, mọi chi phí gói gọn trong spread nên bạn không phải tính toán gì nhiều.
Standard Cent giống Standard nhưng số dư và khối lượng hiển thị theo cent (1 USD = 100 cent), khiến con số lệnh trông “to” hơn, hữu ích về mặt tâm lý khi luyện tập với vốn rất nhỏ, nhưng bản chất rủi ro không đổi.
Nếu mục tiêu của bạn là học và giao dịch thật với vốn khiêm tốn, dừng ở Standard là đủ. Đừng vội nhảy lên nhóm Chuyên nghiệp chỉ vì nghe “pro” cho oai.
Nhóm Chuyên nghiệp: Pro, Raw Spread, Zero khác nhau chỗ nào?
Cả ba đều yêu cầu nạp lần đầu tối thiểu 200 USD (theo trung tâm trợ giúp Exness, cập nhật 19/09/2026) và nhắm tới người giao dịch nghiêm túc, nhưng cách tính chi phí khác nhau:
- Pro, spread hẹp hơn Standard (từ 0.10 điểm), vẫn không commission. Hợp người muốn đơn giản như Standard nhưng chi phí tốt hơn, không thích kiểu tính commission riêng.
- Raw Spread, spread từ 0.00 nhưng trả commission cố định tới 3.50 USD/lot/chiều (tức ~7 USD khứ hồi/lot). Minh bạch, dễ tính, hợp scalper.
- Zero, spread 0 pip trên các cặp phổ biến, commission tính riêng từ 0.05 USD/lot/chiều tùy cặp. Tối ưu cho ai giao dịch tập trung vào vài cặp có thanh khoản cao.
Điểm người mới hay hiểu sai: tài khoản “spread 0.00” không có nghĩa là miễn phí. Raw Spread và Zero chuyển chi phí từ spread sang commission, tổng chi phí có thể thấp hơn Standard. Nhưng chỉ khi bạn giao dịch đủ nhiều để phần tiết kiệm spread vượt qua khoản commission. Chênh lệch có thể biến động và mở rộng do các yếu tố như biến động thị trường, sự kiện tin tức, mở/đóng phiên và các yếu tố khác.

Chọn thế nào? Nhìn chi phí ròng, không nhìn spread
Sai lầm phổ biến nhất là chọn tài khoản theo con số spread nhỏ nhất.

Nguyên tắc đó không chỉ đúng trong phạm vi một sàn: bên dcuptrend có cách chọn sàn theo tần suất vào lệnh và quy mô vốn chia theo bốn nhóm nhu cầu, kèm cái bẫy riêng của từng nhóm.
Thứ đáng nhìn là chi phí ròng = spread + commission − hoàn phí.
Đây là chỗ hoàn phí (backcom) đổi cuộc chơi: mỗi loại tài khoản có mức hoàn khác nhau, và khi trừ hoàn phí, thứ tự “loại nào rẻ nhất” có thể đảo lại.
Chúng tôi tổng hợp mức hoàn theo từng cặp × từng loại tài khoản trong bài Backcom Exness. Hãy đối chiếu đúng cặp bạn hay đánh trước khi quyết định.
Gợi ý theo phong cách:
- Mới bắt đầu, vốn < 200 USD: Standard. Đơn giản, đủ tốt, không phải tính commission.
- Giao dịch tần suất cao / scalping / khối lượng lớn: Raw Spread hoặc Zero, chi phí ròng thường thấp hơn sau khi cộng hoàn phí.
- Muốn spread hẹp nhưng ngại commission: Pro.
Hoàn phí theo từng loại: Cent và Zero nằm ở hai đầu
Mức hoàn phí luôn được niêm yết theo lô tiêu chuẩn. Đó là chỗ tài khoản Cent bị hiểu nhầm nhiều nhất.
Theo tài liệu chính thức của Exness, một lô cent bằng 1.000 USD, trong khi một lô tiêu chuẩn bằng 100.000 USD.
Tức là 1 lô cent chỉ bằng 0,01 lô tiêu chuẩn. Bạn phải đánh 100 lô cent mới bằng một lô tiêu chuẩn, và mới nhận đủ một suất hoàn phí.
| Loại | Có commission không | Hoàn phí trong thực tế |
|---|---|---|
| Standard Cent | Không | Rất nhỏ về số tuyệt đối, vì 100 lô cent mới bằng 1 lô tiêu chuẩn |
| Standard | Không | Tính trên spread, mức vừa phải |
| Pro | Không | Tương tự Standard |
| Raw Spread | Có | Mẫu số lớn hơn, nên phần hoàn tính bằng USD thường cao hơn |
| Zero | Có | Nhóm có phần hoàn cao nhất tính bằng USD mỗi lot |
Exness xác nhận trong trung tâm hỗ trợ rằng hoa hồng giao dịch chỉ áp cho hai loại Zero và Raw Spread; ba loại còn lại được miễn.
Chính vì Zero và Raw có thêm khoản commission, mẫu số để tính hoàn phí ở hai loại đó lớn hơn, và phần hoàn về tay bạn cũng lớn hơn.
Nghịch lý quen thuộc lại xuất hiện ở đây: loại tài khoản trông đắt hơn có thể rẻ hơn sau khi trừ hoàn phí.
Muốn ra con số cho đúng trường hợp của mình, lấy spread cộng commission rồi trừ mức hoàn, quy cùng về USD mỗi lot.
Ba điều cần biết trước khi chọn Cent vì nghĩ nó an toàn
- Cent là tiền thật, không phải bản tập. Đây là loại tài khoản duy nhất ở Exness không có bản thử nghiệm. Muốn tập không mất tiền thì mở tài khoản thử nghiệm ở một loại khác.
- Số dư hiển thị bằng cent, dễ gây ảo giác. Nạp 5 USD thì màn hình hiện 500, và con số ba chữ số đó làm nhiều người mới thấy vốn mình lớn hơn thực tế.
- Hoàn phí ở Cent gần như không đáng kể. Nếu lý do bạn chọn Cent là để nhận hoàn phí, đó là lý do sai. Chọn Cent vì muốn rủi ro nhỏ khi mới bắt đầu thì đúng.
Ba lưu ý trước khi chốt
Nếu bạn đã có tài khoản và không nhớ nó thuộc loại nào, chính Exness chỉ đường:
“Đăng nhập vào Khu vực Cá nhân của bạn. Chọn mục Tài khoản của tôi.
Mở mục lục có biểu tượng 3 dấu chấm cho tài khoản giao dịch bạn muốn kiểm tra, rồi chọn Thông tin tài khoản. Loại tài khoản giao dịch sẽ xuất hiện trong trường Loại.”
Bước này đáng làm trước khi so bảng phí, vì mọi con số bên trên đều đổi theo loại tài khoản.
- Có thể mở nhiều tài khoản: Exness cho phép nhiều tài khoản giao dịch dưới một hồ sơ, nên bạn có thể thử Standard trước rồi mở thêm Raw Spread khi lên tay, không cần đăng ký lại từ đầu.
- Mức nạp lần đầu 200 USD của nhóm Chuyên nghiệp không phải lý do để nâng loại tài khoản: đừng dồn hết vốn chỉ để đủ điều kiện mở Pro/Raw/Zero. Quản trị vốn quan trọng hơn loại tài khoản.
- Gắn hoàn phí ngay từ khi mở: mở tài khoản qua đối tác để được backcom, xem hướng dẫn mở tài khoản Exness. Tài khoản mở trực tiếp thường không gắn lại hoàn phí sau này.
Muốn tự kiểm chứng Exness? Hãy bắt đầu bằng tài khoản demo hoặc vốn nhỏ, và tự đối chiếu với những gì bài viết nêu.
Đăng ký nhận hoàn phí ExnessCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Loại tài khoản Exness nào hợp với người mới?
Standard là lựa chọn hợp lý cho người mới: mức nạp lần đầu thấp, tuỳ kênh thanh toán, không commission, mọi chi phí nằm trong spread nên đơn giản, không phải tính toán. Khi đã quen và giao dịch nhiều hơn, bạn có thể mở thêm Raw Spread hoặc Zero.
Tài khoản Raw Spread và Zero Exness khác nhau thế nào?
Cả hai đều có spread từ 0.00 và tính commission riêng. Raw Spread có commission cố định tới 3.50 USD/lot/chiều; Zero tính commission từ 0.05 USD/lot/chiều tùy cặp và cho spread 0 pip trên các cặp phổ biến. Chênh lệch có thể biến động và mở rộng do các yếu tố như biến động thị trường, sự kiện tin tức, mở/đóng phiên và các yếu tố khác. Zero hợp ai tập trung vài cặp thanh khoản cao.
Tài khoản spread 0.00 của Exness có phải miễn phí không?
Không. Raw Spread và Zero chuyển chi phí từ spread sang commission tính theo lot. Tổng chi phí có thể thấp hơn Standard, nhưng chỉ khi khối lượng đủ lớn để phần tiết kiệm spread vượt khoản commission.
Nên chọn loại tài khoản Exness theo tiêu chí nào?
Nhìn chi phí ròng = spread + commission − hoàn phí, không chỉ nhìn spread. Người mới hoặc vốn nhỏ chọn Standard; giao dịch tần suất cao chọn Raw Spread/Zero. Luôn đối chiếu mức hoàn phí (backcom) theo cặp bạn hay giao dịch trước khi quyết định.
- Exness, trung tâm trợ giúp, “Số tiền tối thiểu cần có để bắt đầu giao dịch là bao nhiêu?” (bản tiếng Việt, cập nhật 19/09/2026): Standard và Standard Cent yêu cầu mức nạp lần đầu thấp, tuỳ phương thức thanh toán; nhóm Chuyên nghiệp nạp lần đầu tối thiểu 200 USD, tuỳ yêu cầu theo khu vực. Đọc ngày 29/09/2026
- Exness, “Tài khoản Standard Cent” (bản tiếng Việt, sàn cập nhật 14/08/2026): 1 lô cent = 1.000 USD, tương đương 0,01 lô tiêu chuẩn; số dư hiển thị bằng cent. Đọc ngày 16/08/2026
- Exness, “Các tài khoản giao dịch có bị tính phí hoa hồng không?” (bản tiếng Việt, sàn cập nhật 16/04/2026): hoa hồng giao dịch chỉ áp dụng với tài khoản Zero và Raw Spread
- Exness, “Tài khoản thật và tài khoản thử nghiệm” (bản tiếng Việt): mọi loại tài khoản đều có bản thử nghiệm, ngoại trừ Standard Cent
- Exness. Các loại tài khoản (trang chính thức)
Người viết
Đức CaoNhà sáng lập & Biên tập viên DCTopTrade
Đức Cao là nhà sáng lập DCTopTrade. Nền tảng đánh giá sàn Forex minh bạch cho trader Việt. Với 4 năm theo dõi thị trường ngoại hối và trải nghiệm thực tế trên các sàn quốc tế, Đức Cao tập trung vào ba nguyên tắc: kiểm chứng pháp lý, minh bạch chi phí và cảnh báo rủi ro sớm cho cộng đồng.
Thông tin trong bài được đối chiếu với nguồn công khai tại thời điểm cập nhật. Nếu bạn cho rằng có chi tiết nào chưa chính xác hoặc đã thay đổi, hãy báo cho chúng tôi để kiểm chứng và đính chính.