Backcom XM: bảng hoàn phí theo loại tài khoản & cách nhận
Backcom XM là khoản hoàn phí đối tác giới thiệu trả lại cho bạn sau mỗi lot đã khớp, trả hàng ngày.
Không có con số cố định nào cả.
Trên tài khoản Standard, các cặp chính hoàn 8,10 USD/lot và vàng hoàn 15,30 USD/lot. Trên Ultra Low, cùng những cặp đó chỉ hoàn 2,70 tới 4,50 USD/lot. Bảng đầy đủ ngay bên dưới.
Nhưng con số hoàn không là thứ nên dùng để chọn tài khoản. Đó là phần bài này dành nhiều chỗ nhất. Nếu bạn chưa nắm cơ chế, đọc trước bài nền: backcom (hoàn phí) forex là gì.
Bảng hoàn phí XM theo cặp & loại tài khoản (USD/lot)
Cập nhật 08/08/2026 · Trả hàng ngày · Mức hoàn theo chương trình IB của DCTopTrade, có thể thay đổi khi sàn điều chỉnh chính sách.
| Sản phẩm | Standard & Micro | Ultra Low |
|---|---|---|
| Cặp tiền chính | ||
| EUR/USD | $8,10 | $3,15 |
| GBP/USD | $8,10 | $3,15 |
| USD/JPY | $8,10 | $2,70 |
| AUD/USD | $8,10 | $4,50 |
| USD/CAD | $8,10 | $4,50 |
| Kim loại quý | ||
| XAU/USD (Vàng) | $15,30 | $9,00 |
| Tiền điện tử | ||
| BTC/USD | $18,00 | $7,11 |
| ETH/USD | $1,31 | $1,13 |
Đây là mức hoàn cho mỗi lot, với 1 lot chuẩn bằng 100.000 đơn vị tiền cơ sở. Ví dụ: 10 lot EUR/USD trên Standard được hoàn khoảng 81 USD; 5 lot vàng trên Standard được hoàn khoảng 76,50 USD.
Chúng tôi chỉ liệt kê những sản phẩm nguồn có công bố. Cặp không có trong bảng nghĩa là chúng tôi không có số kiểm chứng được, chứ không phải là không được hoàn.
Cạm bẫy lớn nhất: hoàn cao hơn không có nghĩa rẻ hơn
Nhìn bảng, tài khoản Standard hoàn gấp 2,6 lần Ultra Low trên EUR/USD (8,10 so với 3,15). Rất nhiều người dừng đúng ở đó rồi kết luận “chọn Standard cho lời”. Đó là kết luận ngược.
Lý do Standard hoàn nhiều là vì chi phí gốc của nó cũng cao hơn.
XM không tính commission tách riêng, trừ tài khoản Shares, nên toàn bộ chi phí nằm trong spread.
Standard có spread rộng hơn Ultra Low khoảng 1 pip, nên mỗi lot sinh ra nhiều hoa hồng IB hơn, và phần chia lại cho bạn cũng lớn hơn.
Bạn đang được hoàn lại nhiều hơn từ một khoản bạn đã trả nhiều hơn.
Thứ đáng so là chi phí ròng = chi phí giao dịch − hoàn phí. Với EUR/USD 1 lot, 1 pip ≈ 10 USD, phép tính ra: Standard ≈ 16,00 − 8,10 = 7,90 USD; Ultra Low ≈ 6,00 − 3,15 = 2,85 USD. Tài khoản hoàn ít hơn lại rẻ hơn gần ba lần.
Vậy đánh đổi thật nằm ở đâu? Ở mức nạp tối thiểu.
Ultra Low cần 50 USD. Standard và Micro chỉ cần 5 USD.
Với người đang tập bằng vài chục đô, Standard hoặc Micro là lựa chọn hợp lý. Không phải vì hoàn cao, mà vì đó là thứ mở được.
Ngay khi vốn vượt 50 USD và bạn giao dịch đều đặn, phép tính trên đảo hướng rất nhanh. Chênh lệch 5,05 USD mỗi lot nghĩa là chỉ cần 10 lot là khoản 50 USD nạp thêm đã được bù lại.
Một chi tiết trong bảng đáng để ý: cột Ultra Low không phẳng
Trên cột Standard, cả năm cặp tiền chính đều hoàn đúng 8,10 USD/lot, một con số duy nhất. Nhưng sang cột Ultra Low thì không còn như vậy:
- USD/JPY, 2,70 USD/lot, thấp nhất nhóm
- EUR/USD và GBP/USD, 3,15 USD/lot
- AUD/USD và USD/CAD, 4,50 USD/lot, cao nhất nhóm, hơn USD/JPY tới 67%
Nguồn không giải thích vì sao, nên chúng tôi không suy diễn.
Nhưng hệ quả thực dụng thì rõ: nếu bạn giao dịch Ultra Low và chủ yếu đánh USD/JPY, mức hoàn của bạn thấp hơn hẳn người cùng tài khoản nhưng đánh AUD/USD.
Con số “backcom XM bao nhiêu” bạn đọc ở nơi khác gần như luôn là một số duy nhất. Nó không mô tả được điều này.
Tương tự ở nhóm crypto: BTC/USD hoàn 18,00 USD/lot trên Standard, còn ETH/USD chỉ 1,31, chênh nhau gần 14 lần trong cùng một nhóm sản phẩm.
Vì sao XM hoàn cao hơn Exness gấp 2,5 lần
Trên cùng cặp EUR/USD ở tài khoản phổ thông, XM hoàn 8,10 USD/lot còn Exness hoàn 3,22.
Chênh lệch này thật. Nhưng nó không có nghĩa giao dịch ở XM rẻ hơn.
Nó phản ánh việc tài khoản Standard của XM có chi phí gốc cao hơn vì spread rộng hơn. Đúng logic vừa nói ở trên, chỉ là áp giữa hai sàn thay vì giữa hai loại tài khoản.
Muốn so cho đúng thì phải so chi phí ròng trên cùng một cặp và cùng nhóm loại tài khoản. Chúng tôi làm phép so đó cho 5 sàn trong bài so sánh backcom các sàn, và bảng đó tự phản biện chính nó, đúng như phần này.
Rủi ro thật không nằm ở sàn, nằm ở đối tác
XM có hồ sơ pháp lý tra được: FSC, ASIC, CySEC, DFSA.
Nên với bài này, rủi ro đáng nói không nằm ở sàn mà ở IB: hứa mức hoàn cao rồi trả thiếu, trả trễ, hoặc âm thầm đổi mức mà không báo.
Nặng hơn là kiểu IB xúi bạn tăng khối lượng để họ ăn hoa hồng. Cách đó luôn khiến bạn lỗ nhiều hơn phần hoàn nhận được.
Cách nhận diện và các dấu hiệu cụ thể nằm ở bài IB ăn chặn backcom. Nguyên tắc gọn: chọn sàn theo pháp lý và chi phí ròng trước, so mức hoàn giữa các IB sau, chênh lệch hoàn phí gần như không bao giờ bù nổi thiệt hại khi chọn sai sàn.
Cách nhận backcom XM qua DCTopTrade
-
Mở tài khoản XM qua link đối tác của DCTopTrade. Đây là bước bắt buộc để tài khoản được gắn hoàn phí, tài khoản mở thẳng trên trang XM không qua đối tác thường không gắn lại được về sau.
-
Chọn loại tài khoản trước khi nạp. XM có 4 loại: Micro, Standard, Ultra Low và Shares. Lựa chọn này quyết định cả chi phí lẫn mức hoàn (so sánh 4 loại). Ultra Low cần nạp tối thiểu 50 USD thay vì 5 USD, và phần dưới cho thấy vì sao chênh lệch đó thường đáng.
-
Xác minh danh tính (KYC), nạp tiền và giao dịch bình thường. Hoàn phí tính tự động theo từng lot đã khớp. Đừng tăng tần suất vào lệnh để “cày” hoàn, phần hoàn luôn nhỏ hơn phần bạn đã trả, nên giao dịch thêm để lấy hoàn là lỗ.
-
Đối chiếu định kỳ. Tự nhân số lot × mức hoàn theo bảng trên rồi so với số thực nhận. Lệch kéo dài thì hỏi thẳng đối tác, cách tự tính có trong bài cách tính backcom.
Liên kết đối tác. DCTopTrade nhận hoa hồng, bạn không trả thêm phí.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Backcom XM là gì?
Backcom XM là khoản hoàn phí mà đối tác giới thiệu (IB) của XM trả lại cho trader sau mỗi lệnh đã khớp. XM trả hoa hồng cho IB dựa trên khối lượng bạn giao dịch, IB chia lại một phần cho bạn. Bản chất là lấy lại một phần chi phí bạn vốn đã trả, không phải khoản lợi nhuận thêm.
Backcom XM 1 lot được bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất, mức hoàn khác nhau theo từng cặp và từng loại tài khoản. Trên tài khoản Standard, các cặp tiền chính đều hoàn 8,10 USD/lot và vàng hoàn 15,30 USD/lot. Trên tài khoản Ultra Low, cùng những cặp đó chỉ hoàn 2,70–4,50 USD/lot và vàng hoàn 9,00 USD/lot. Xem bảng đầy đủ ở đầu bài, cập nhật 08/08/2026.
Tài khoản Standard hoàn cao hơn Ultra Low, vậy chọn Standard có lợi hơn không?
Không. Standard hoàn nhiều hơn vì chi phí gốc của nó cũng cao hơn, toàn bộ phí của XM nằm trong spread, và spread của Standard rộng hơn Ultra Low khoảng 1 pip. Tính theo chi phí ròng (chi phí giao dịch trừ hoàn phí), Ultra Low thường rẻ hơn đáng kể dù số hoàn nhỏ hơn. Điều kiện đánh đổi thật là nạp tối thiểu: 50 USD cho Ultra Low so với 5 USD cho Standard.
Vì sao XM hoàn phí cao hơn Exness nhiều như vậy?
Vì cấu trúc phí của hai sàn khác nhau, không phải vì XM hào phóng hơn. Tài khoản Standard của XM có spread rộng hơn nên hoa hồng IB sinh ra trên mỗi lot cũng lớn hơn, và phần chia lại cho trader vì thế cao hơn. Con số hoàn không cho biết bạn trả bao nhiêu, chỉ chi phí ròng mới cho biết.
Nhận backcom XM có làm điều kiện giao dịch xấu đi không?
Không. Spread, tốc độ khớp lệnh và đòn bẩy giữ nguyên như tài khoản mở trực tiếp. Hoàn phí là dòng tiền trả lại sau khi lệnh đã khớp, nằm ngoài điều kiện giao dịch. Rủi ro thật nằm ở phía đối tác trả hoàn, không nằm ở tài khoản của bạn.
Đã có tài khoản XM rồi thì gắn backcom được không?
Thường là không. Tài khoản mở trực tiếp không qua đối tác trong đa số trường hợp không gắn lại IB được về sau. Cách chắc chắn là mở tài khoản mới qua đường dẫn đối tác. Hãy xác nhận điều này với đối tác trước khi nạp tiền, đừng nạp rồi mới hỏi.
Đọc tiếp
- Cơ chế hoàn phí (backcom) forex hoạt động thế nào
- Cách tự tính backcom và quy đổi ra VND
- So sánh 4 loại tài khoản XM: Micro, Standard, Ultra Low, Shares
Thông tin trong bài được đối chiếu với nguồn công khai tại thời điểm cập nhật. Nếu bạn cho rằng có chi tiết nào chưa chính xác hoặc đã thay đổi, hãy báo cho chúng tôi để kiểm chứng và đính chính.
- NFA (National Futures Association, Mỹ). Định nghĩa Introducing Broker: bên nhận lệnh "nhưng không nhận tiền hoặc tài sản từ khách hàng". Tiền của bạn phải nạp thẳng vào tài khoản mang tên bạn tại sàn, IB chỉ nhận hoa hồng do sàn chi trả
- ESMA (27/03/2018). Hoàn phí làm giảm chi phí giao dịch chứ không đổi được cấu trúc rủi ro: ESMA ghi nhận 74–89% tài khoản nhỏ lẻ thua lỗ, mức lỗ trung bình 1.600–29.000 EUR mỗi khách