Backcom XM và cách nhận
Backcom XM là khoản hoàn phí mà đối tác giới thiệu (IB) trả lại cho người giao dịch trên mỗi lot đã khớp, thanh toán hằng ngày.
Bạn đã có tài khoản XM chưa?
Chưa có tài khoản XM
- Đăng ký tài khoản XM → để mở form đăng ký.
- Ở ô “Mã (không bắt buộc)”, điền mã .

Ô “Mã (không bắt buộc)” trên form đăng ký XM. - Hoàn tất đăng ký, rồi gửi số tài khoản cho DCTopTrade qua Telegram @DCtoptrade hoặc Zalo 0373 917 058.
Đã có tài khoản XM
- Đăng nhập tài khoản XM bằng email và mật khẩu.

Màn hình đăng nhập XM. - Bấm vào số dư ở đầu màn hình để mở bảng My Accounts.

Số dư tài khoản ở đầu màn hình giao dịch XM. - Trong bảng My Accounts, bấm nút + ở góc dưới để mở thêm tài khoản.

Nút “+” mở thêm tài khoản trong bảng My Accounts. Số tài khoản trong ảnh đã được che. - Chọn nền tảng MT5 hoặc MT4, bấm Continue.

Bước chọn nền tảng MetaTrader. - Chọn loại tài khoản (Standard, Micro, Ultra Low…), rồi bấm Continue.

Bước chọn loại tài khoản. - Ở bước Customize Your Trading Account, bấm dòng “Have a Partner Code? Enter here”.

Dòng “Have a Partner Code? Enter here” mở ô nhập mã đối tác. - Điền mã vào ô Partner Code (Optional), đánh dấu ô xác nhận điều khoản, rồi bấm Continue.

Ô Partner Code đã điền mã BACK100 của DCTopTrade. - Tài khoản cũ giữ nguyên; hoàn phí tính trên tài khoản mới. Gửi số tài khoản mới cho DCTopTrade qua Telegram @DCtoptrade hoặc Zalo 0373 917 058.
Mức hoàn của XM khác nhau theo sản phẩm và loại tài khoản. Trên tài khoản Standard, các cặp tiền chính được hoàn 8,10 USD/lot và vàng được hoàn 15,30 USD/lot; trên Ultra Low, cùng các cặp này được hoàn 2,70–4,50 USD/lot.
Mức hoàn không phải tiêu chí phù hợp để chọn loại tài khoản, vì nó phụ thuộc vào chi phí gốc người giao dịch đã trả. Cơ chế hoàn phí nói chung được trình bày trong bài backcom (hoàn phí) forex là gì.
Bảng hoàn phí XM theo cặp & loại tài khoản (USD/lot)
Trả hàng ngày · Số liệu đồng bộ tự động mỗi ngày từ bảng mức hoàn của chương trình hoàn phí, lần cuối 23/10/2026. Riêng XAU/USD (Vàng) tài khoản Standard (15,30 USD/lot) là mức chúng tôi xác nhận tay, thay cho số của bảng nguồn. Mức hoàn có thể thay đổi khi sàn điều chỉnh chính sách.
| Sản phẩm | Standard & Micro | Ultra Low |
|---|---|---|
| Cặp tiền chính | ||
| EUR/USD | $8,10 | $3,15 |
| GBP/USD | $8,10 | $3,15 |
| AUD/USD | $8,10 | $4,50 |
| USD/JPY | $8,10 | $2,70 |
| USD/CAD | $8,10 | $4,50 |
| Kim loại quý | ||
| XAU/USD (Vàng) | $15,30 | $9,00 |
| Tiền điện tử | ||
| BTC/USD | $18,00 | $7,11 |
| ETH/USD | $1,31 | $1,13 |
Mức trong bảng tính cho mỗi lot, với 1 lot chuẩn bằng 100.000 đơn vị tiền cơ sở. Ví dụ, 10 lot EUR/USD trên Standard được hoàn khoảng 81 USD; 5 lot vàng trên Standard được hoàn khoảng 76,50 USD.
Bảng chỉ gồm các sản phẩm có mức hoàn được nguồn công bố. Sản phẩm không có trong bảng là sản phẩm chưa có số liệu đối chiếu, không có nghĩa là không được hoàn.
Mức hoàn cao hơn không có nghĩa chi phí thấp hơn
Trên cặp EUR/USD, tài khoản Standard có mức hoàn gấp 2,6 lần Ultra Low (8,10 so với 3,15 USD/lot). Chênh lệch này xuất phát từ chi phí gốc cao hơn của tài khoản Standard.
XM không thu phí hoa hồng (commission) riêng, trừ tài khoản Shares, nên toàn bộ chi phí nằm trong spread.
Spread của tài khoản Standard rộng hơn Ultra Low khoảng 1 pip, nên mỗi lot tạo ra nhiều hoa hồng IB hơn, và phần hoàn lại cho người giao dịch cũng lớn hơn tương ứng.
Chỉ số phản ánh đúng chi phí là chi phí ròng, tức chi phí giao dịch trừ hoàn phí. Với 1 lot EUR/USD, 1 pip tương đương khoảng 10 USD.
Tài khoản Standard có chi phí ròng khoảng 16,00 − 8,10 = 7,90 USD; Ultra Low khoảng 6,00 − 3,15 = 2,85 USD. Tài khoản có mức hoàn thấp hơn lại rẻ hơn gần ba lần.
Điểm đánh đổi nằm ở mức nạp tối thiểu: Ultra Low yêu cầu 50 USD, còn Standard và Micro chỉ yêu cầu 5 USD. Với số vốn vài chục USD, Standard hoặc Micro là lựa chọn khả thi vì điều kiện mở tài khoản, không phải vì mức hoàn.
Khi vốn vượt 50 USD và giao dịch đều đặn, chênh lệch chi phí ròng 5,05 USD mỗi lot đủ bù khoản nạp thêm 50 USD sau khoảng 10 lot.
Mức hoàn tài khoản Ultra Low khác nhau giữa các cặp tiền
Trên tài khoản Standard, cả năm cặp tiền chính cùng được hoàn 8,10 USD/lot. Trên Ultra Low, mức hoàn chia thành ba bậc:
- USD/JPY: 2,70 USD/lot, thấp nhất nhóm
- EUR/USD và GBP/USD: 3,15 USD/lot
- AUD/USD và USD/CAD: 4,50 USD/lot, cao nhất nhóm, hơn USD/JPY 67%
Nguồn không nêu lý do của sự khác biệt này. Hệ quả là người giao dịch tài khoản Ultra Low chủ yếu trên USD/JPY nhận mức hoàn thấp hơn đáng kể so với người giao dịch AUD/USD trên cùng loại tài khoản.
Nhóm tiền mã hóa cũng chênh lệch lớn: BTC/USD được hoàn 18,00 USD/lot trên Standard, trong khi ETH/USD chỉ 1,31 USD/lot.
Vì sao XM hoàn cao hơn Exness gấp 2,5 lần
Trên cặp EUR/USD ở tài khoản phổ thông, XM hoàn 8,10 USD/lot, còn Exness hoàn 3,20 USD/lot.
Chênh lệch này không có nghĩa giao dịch ở XM rẻ hơn. Nó phản ánh chi phí gốc cao hơn của tài khoản Standard tại XM do spread rộng hơn, theo cùng logic như giữa Standard và Ultra Low.
Để so sánh chính xác, cần đối chiếu chi phí ròng trên cùng một cặp và cùng nhóm loại tài khoản. Phép so sánh này cho 5 sàn có ở trang so sánh backcom các sàn.
Rủi ro nằm ở phía đối tác trả hoàn
XM có hồ sơ pháp lý tra cứu được tại FSC, ASIC, CySEC và DFSA. Rủi ro của hoàn phí vì vậy nằm chủ yếu ở IB: hứa mức hoàn cao rồi trả thiếu, trả trễ, hoặc đổi mức hoàn mà không thông báo.
Một số IB còn khuyến khích khách tăng khối lượng giao dịch để tăng hoa hồng, khiến chi phí và rủi ro phát sinh vượt xa phần hoàn nhận được.
Các dấu hiệu nhận diện được tổng hợp trong bài IB ăn chặn backcom. Thứ tự hợp lý là chọn sàn theo pháp lý và chi phí ròng trước, sau đó mới so mức hoàn giữa các IB.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Backcom XM là gì?
Backcom XM là khoản hoàn phí mà đối tác giới thiệu (IB) của XM trả lại cho người giao dịch sau mỗi lệnh đã khớp. XM trả hoa hồng cho IB dựa trên khối lượng giao dịch của khách; qua DCTopTrade, toàn bộ khoản hoa hồng này (100% hoa hồng IB) được hoàn về cho khách. Đây là phần chi phí được hoàn lại, không phải lợi nhuận.
Backcom XM 1 lot được bao nhiêu?
Mức hoàn khác nhau theo cặp và loại tài khoản. Trên tài khoản Standard, các cặp tiền chính được hoàn 8,10 USD/lot và vàng 15,30 USD/lot. Trên Ultra Low, cùng các cặp đó được hoàn 2,70–4,50 USD/lot và vàng 9,00 USD/lot. Bảng đầy đủ cập nhật ngày 23/10/2026.
Tài khoản Standard hoàn cao hơn Ultra Low, vậy Standard có lợi hơn không?
Không. Standard hoàn nhiều hơn vì chi phí gốc cao hơn: toàn bộ phí của XM nằm trong spread, và spread của Standard rộng hơn Ultra Low khoảng 1 pip. Tính theo chi phí ròng, Ultra Low thường rẻ hơn đáng kể. Điểm đánh đổi là mức nạp tối thiểu: 50 USD với Ultra Low, 5 USD với Standard.
Vì sao XM hoàn phí cao hơn Exness?
Do cấu trúc phí của hai sàn khác nhau. Tài khoản Standard của XM có spread rộng hơn, nên hoa hồng IB trên mỗi lot lớn hơn và phần hoàn lại cho khách cũng cao hơn. Mức hoàn không phản ánh tổng chi phí; chỉ chi phí ròng mới phản ánh.
Nhận backcom XM có làm điều kiện giao dịch xấu đi không?
Không. Spread, tốc độ khớp lệnh và đòn bẩy giữ nguyên như tài khoản mở trực tiếp. Hoàn phí là dòng tiền trả lại sau khi lệnh đã khớp, nằm ngoài điều kiện giao dịch. Rủi ro chủ yếu nằm ở phía đối tác trả hoàn.
Đã có tài khoản XM rồi thì nhận backcom được không?
Được. Sau khi đăng nhập, khách mở thêm một tài khoản giao dịch trong bảng My Accounts, bấm “Have a Partner Code? Enter here” ở bước tùy chỉnh tài khoản và điền mã đối tác của DCTopTrade. Tài khoản cũ giữ nguyên; hoàn phí tính trên tài khoản mới.
Đọc tiếp
- Cơ chế hoàn phí (backcom) forex hoạt động thế nào
- So sánh 4 loại tài khoản XM: Micro, Standard, Ultra Low, Shares
Thông tin trong bài được đối chiếu với nguồn công khai tại thời điểm cập nhật. Nếu bạn cho rằng có chi tiết nào chưa chính xác hoặc đã thay đổi, hãy báo cho chúng tôi để kiểm chứng và đính chính.
- NFA (National Futures Association, Mỹ). Định nghĩa Introducing Broker: bên nhận lệnh "nhưng không nhận tiền hoặc tài sản từ khách hàng". Tiền của bạn phải nạp thẳng vào tài khoản mang tên bạn tại sàn, IB chỉ nhận hoa hồng do sàn chi trả
- ESMA (27/03/2018). Hoàn phí làm giảm chi phí giao dịch chứ không đổi được cấu trúc rủi ro: ESMA ghi nhận 74–89% tài khoản nhỏ lẻ thua lỗ, mức lỗ trung bình 1.600–29.000 EUR mỗi khách