So sánh sàn

So sánh backcom các sàn: sàn nào hoàn phí cao nhất?

Trên EUR/USD tài khoản phổ thông, XM hoàn cao nhất với 8,10 USD/lot và Exness thấp nhất với 3,22 USD/lot. Con số đó gần như vô dụng để chọn sàn. Sàn hoàn nhiều vì chi phí gốc của loại tài khoản đó cao hơn, chứ không phải vì hào phóng hơn.

Chọn sàn theo cột “hoàn cao nhất” là cách chắc chắn nhất để trả nhiều tiền hơn mà tưởng mình đang tiết kiệm.

Đối chiếu đúng phải đặt các sàn trên cùng một cặp, cùng nhóm loại tài khoản, thứ mà các trang xếp hạng “backcom cao nhất” thường không làm.

So sánh mức hoàn phí giữa các sàn theo loại tài khoản và cặp giao dịch
Mức hoàn khác nhau theo loại tài khoản: so cùng một loại mới có ý nghĩa.

Bảng đối chiếu: cùng cặp, cùng nhóm tài khoản

Đơn vị USD trên mỗi lot · cập nhật 02/08/2026 · mức hoàn theo chương trình đối tác chúng tôi đang áp dụng, trả hàng ngày. Sàn có thể điều chỉnh chính sách bất kỳ lúc nào, đối chiếu lại trước khi quyết định.

Sàn EUR/USD
tài khoản phổ thông
EUR/USD
tài khoản ECN/Raw
Vàng XAU/USD
tài khoản phổ thông
Exness
Standard · Raw & Zero
$3,22 $0,87 $9,61
XM
Standard · Ultra Low
$8,10 $3,15 $15,30
Vantage
Standard · RAW ECN
$6,12 $1,60 $11,30
HFM
Premium · Pro / Zero
$7,20 $3,20 $12,00
Ultima Markets
theo bậc liên kết
không công bố không công bố $6,40–22,40

Ultima Markets không chia mức hoàn theo cặp mà theo bậc liên kết (không markup / +1 pip / +2 pip), áp dụng chung cho forex và vàng, nên không đặt cùng cột với các sàn kia được.

IC Markets không có trong bảng vì chương trình chúng tôi đang áp dụng không bao gồm sàn này; chúng tôi không đưa con số mình không xác nhận được.

Sơ đồ dòng hoàn phí giữa sàn, IB và khách hàng
So mức hoàn giữa các sàn chỉ có nghĩa khi so cùng một loại tài khoản.

Sàn nào có trong chương trình, sàn nào không

Nhiều người tìm mức hoàn cho những sàn không nằm trong bảng trên. Đây là toàn bộ danh sách:

Có mức hoàn đã xác minh: Exness · XM · Vantage · HFM · Ultima Markets, đúng 5 sàn trong bảng trên.

Không có trong chương trình chúng tôi đang áp dụng. Chúng tôi không có mức backcom IC Markets, backcom Tickmill, backcom FxPro, backcom LiteFinance, backcom Forex4you (Markets4you), backcom VT Markets hay backcom DBG Markets, và cũng không có cho các sàn ngoài danh sách 5 sàn ở trên.

Với nhóm thứ hai, chúng tôi không có con số nào kiểm chứng được nên không đưa ra mức hoàn, kể cả con số ước lượng. Điều đó không có nghĩa các sàn này không có chương trình hoàn phí ở nơi khác; chỉ có nghĩa chúng tôi không xác nhận được.

Nếu bạn thấy ở đâu đó công bố mức hoàn cho một sàn kèm con số cụ thể, bốn thứ nên hỏi trước khi tin: mức theo từng cặp và từng loại tài khoản (không phải một con số chung), ghi bằng số tiền mỗi lot chứ không phải phần trăm.

Hai thứ còn lại: có lịch sử theo từng lệnh để đối chiếu, và chu kỳ trả cố định. Vì sao đúng bốn thứ đó: 5 dấu hiệu IB ăn chặn hoàn phí.

Vì sao bảng trên gần như vô dụng nếu đọc theo kiểu xếp hạng

Nhìn cột đầu, XM hơn Exness gấp 2,5 lần. Kết luận vội: chuyển sang XM. Nhưng hãy hỏi tiền hoàn đó từ đâu ra.

Hoàn phí là một phần hoa hồng mà sàn trả cho đối tác giới thiệu, và hoa hồng đó sinh ra từ chính chi phí bạn đã trả. Sàn thu của bạn càng nhiều thì hoa hồng càng lớn, và phần chia lại cho bạn càng cao. Nói cách khác:

Mức hoàn cao là dấu hiệu của chi phí gốc cao, không phải dấu hiệu của ưu đãi.

Tài khoản Standard của XM có spread rộng hơn Standard của Exness. Đó là lý do trực tiếp khiến nó hoàn 8,10 thay vì 3,22.

Nhìn cột thứ hai sẽ thấy rõ hơn: chuyển sang nhóm tài khoản ECN/Raw, nơi spread gần bằng 0 và phí thu qua commission, thì mức hoàn của mọi sàn đều tụt mạnh.

Exness từ 3,22 xuống 0,87; XM từ 8,10 xuống 3,15; Vantage từ 6,12 xuống 1,60. Chi phí gốc giảm thì phần hoàn giảm theo. Đây là quan hệ nhân quả, không phải trùng hợp.

Phép so đúng: chi phí ròng, không phải mức hoàn

Chi phí ròng = (spread + commission) − hoàn phí

Ba thành phần phải quy về cùng đơn vị. USD trên mỗi lot, trước khi trừ, nếu không phép so vô nghĩa.

Ba nguyên tắc để bảng trên dùng được:

  1. So cùng cặp. Mức hoàn vàng luôn cao hơn EUR/USD ở mọi sàn, nên lấy vàng của sàn này so với EUR/USD của sàn kia là ra kết luận ngược.
  2. So cùng nhóm tài khoản. Standard so với Standard, ECN so với ECN. Đây là lỗi phổ biến nhất trong các bảng “backcom cao nhất” trên mạng.
  3. Trừ đi mới so. Con số hoàn đứng một mình không nói được gì; nó chỉ có nghĩa khi đặt cạnh chi phí giao dịch của chính tài khoản đó.

Cách tính từng bước kèm quy đổi VND và ba lỗi hay gặp: cách tính backcom. Nếu bạn chưa rõ ai trả khoản tiền này: backcom (hoàn phí) forex là gì.

Thứ tự ưu tiên khi chọn sàn: hoàn phí xếp cuối

Chênh lệch hoàn phí giữa các sàn thường vài USD mỗi lot. Thiệt hại khi chọn sai sàn thì không có trần. Nên thứ tự hợp lý là:

  1. Pháp nhân bạn ký và mức bảo vệ đi kèm. Đây là thứ quyết định bạn còn lại gì khi có tranh chấp, xem giấy phép Tier-1 có bảo vệ khách Việt không.
  2. Độ ổn định của kênh nạp/rút. Một sàn hoàn cao mà rút chậm thì khoản hoàn không bù nổi phiền toái.
  3. Chi phí ròng trên đúng cặp và đúng phong cách giao dịch của bạn.
  4. Hoàn phí, khoản giảm giá cộng thêm, không phải tiêu chí chọn sàn.

Nếu con số hoàn đang là lý do chính khiến bạn cân nhắc đổi sàn, thứ tự đang bị đảo ngược.

Rủi ro của chính khâu hoàn phí

Bảng trên giả định bạn thực nhận đúng mức công bố. Điều đó không tự động đúng: khoản này đi qua tay đối tác giới thiệu trước khi tới bạn, và không cơ quan quản lý nào giám sát tỷ lệ chia lại.

Trước khi chọn bất kỳ đối tác nào, kể cả chúng tôi, xem 5 dấu hiệu IB ăn chặn hoàn phí và cách tự đối chiếu bằng số.

Mức hoàn trong bảng là của chương trình chúng tôi tại ngày cập nhật, không phải mức chung của thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Sàn nào backcom cao nhất?

Trên EUR/USD tài khoản phổ thông, XM có mức backcom cao nhất trong nhóm chúng tôi đối chiếu (8,10 USD/lot), sau đó là HFM 7,20 và Vantage 6,12; Exness thấp nhất với 3,22. Nhưng backcom cao nhất không đồng nghĩa rẻ nhất, sàn hoàn nhiều vì chi phí gốc của loại tài khoản đó cao hơn, phần lớn nằm trong spread. Xem bảng đối chiếu đầy đủ ở đầu bài.

Sàn nào hoàn phí cao nhất?

Trên cặp EUR/USD tài khoản phổ thông, XM hoàn cao nhất trong nhóm chúng tôi đối chiếu (8,10 USD/lot), tiếp theo là HFM 7,20 và Vantage 6,12, thấp nhất là Exness 3,22. Nhưng con số hoàn cao không có nghĩa chi phí thấp: sàn hoàn nhiều thường vì chi phí gốc của loại tài khoản đó cao hơn, phần lớn nằm trong spread. Thứ cần so là chi phí ròng sau hoàn.

Vì sao Exness hoàn ít hơn XM nhiều như vậy?

Vì cấu trúc phí khác nhau. Tài khoản Standard của XM có spread rộng hơn nên hoa hồng IB sinh ra từ mỗi lot cũng lớn hơn, và phần chia lại cho trader vì thế cao hơn. Exness Standard có spread hẹp hơn nên khoản hoàn nhỏ hơn. Cả hai đều không nói lên bạn trả bao nhiêu, chỉ có chi phí ròng mới nói.

So sánh backcom giữa các sàn thế nào cho đúng?

Phải so trên cùng một cặp và cùng nhóm loại tài khoản, rồi lấy chi phí giao dịch trừ đi hoàn phí, quy hết về USD trên mỗi lot. So con số hoàn giữa tài khoản Standard của sàn này với tài khoản ECN của sàn kia là phép so vô nghĩa vì hai loại có cấu trúc phí khác hẳn nhau.

Có nên đổi sàn chỉ vì nơi khác hoàn phí cao hơn không?

Không nên lấy đó làm lý do chính. Chênh lệch hoàn phí thường nhỏ hơn nhiều so với thiệt hại khi chọn sàn có pháp lý yếu hơn hoặc kênh rút tiền kém ổn định hơn. Hãy chọn sàn theo pháp lý, chi phí ròng và độ ổn định của kênh rút trước, rồi mới coi hoàn phí là khoản giảm giá cộng thêm.

IC Markets có chương trình hoàn phí không?

Chương trình đối tác chúng tôi đang áp dụng không bao gồm IC Markets, nên chúng tôi không có mức hoàn kiểm chứng được cho sàn này và không đưa vào bảng. Không có nghĩa IC Markets không có hoàn phí ở nơi khác, chỉ là chúng tôi không xác nhận được con số nào.

Giao dịch ngoại hối (Forex) sử dụng đòn bẩy có mức rủi ro rất cao và không phù hợp với tất cả mọi người. Bạn có thể mất một phần hoặc toàn bộ số vốn. Nội dung trên trang chỉ nhằm cung cấp thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên hay khuyến nghị đầu tư. Mọi quyết định giao dịch là trách nhiệm của cá nhân bạn. Chưa có sàn Forex nào được cấp phép tại Việt Nam.