Công cụ
Bốn công cụ chạy ngay trên trình duyệt, không cần đăng nhập, kèm công thức đầy đủ và ví dụ tính bằng VND.
nhập số dư
Dùng ngay → Tính giá trị pipchọn cặp tiền và khối lượng lot để biết mỗi pip đáng bao nhiêu USD. Hiểu giá trị pip giúp bạn tính chính xác lời/lỗ và rủi ro mỗi lệnh.
Dùng ngay → Tính lời/lỗnhập cặp tiền
Dùng ngay → Tính ký quỹnhập cặp tiền
Dùng ngay → Tính chi phí ròngNhập spread
Dùng ngay →Dùng công cụ nào trước?
Thứ tự này không tuỳ tiện, mỗi bước là đầu vào của bước sau:
- Trước khi vào lệnh: tính khối lượng lệnh từ số vốn và mức rủi ro bạn chấp nhận. Đây là bước quyết định bạn sống sót được bao lâu.
- Kiểm tra tài khoản gánh nổi không: tính ký quỹ để biết lệnh đó chiếm bao nhiêu vốn và còn bao nhiêu chỗ chịu lỗ.
- Khi so sánh chi phí giữa các sàn: tính giá trị pip để quy spread và commission về cùng một đơn vị tiền.
- Khi dựng kịch bản: tính lời/lỗ để biết trước mình mất bao nhiêu nếu chạm cắt lỗ, biết trước con số thì lúc thị trường chạy mới giữ được kỷ luật.
Công thức & ví dụ tính bằng VND
Các ví dụ dưới quy đổi theo giả định 1 USD = 25.000 VND cho dễ hình dung. Bạn thay bằng tỷ giá thực tế tại thời điểm giao dịch. Kích thước hợp đồng chuẩn: 1 lot = 100.000 đơn vị tiền cơ sở với cặp ngoại hối.
Với cặp có USD đứng sau (EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD), 1 pip = 0.0001:
Giá trị 1 pip = 0.0001 × (số lot × 100.000)
→ 1 lot = 10 USD/pip (~250.000 VND) · 0.1 lot = 1 USD/pip · 0.01 lot = 0.1 USD/pip. Với cặp có JPY, 1 pip = 0.01 nên phải chia thêm cho tỷ giá: USD/JPY ở 150 thì 1 lot ≈ 1.000 ÷ 150 ≈ 6,67 USD/pip.
Với vàng (XAU/USD) các sàn không thống nhất gọi bao nhiêu là “1 pip”. Hãy tính theo biến động giá cho chắc: 1 lot vàng = 100 ounce, nên giá chạy 1,00 USD là lãi/lỗ 100 USD.
Số lot = (Vốn × % rủi ro) ÷ (Cắt lỗ tính bằng pip × Giá trị 1 pip của 1 lot)
Ví dụ: vốn 50.000.000 VND (≈ 2.000 USD), chấp nhận rủi ro 1% mỗi lệnh = 20 USD (500.000 VND). Vào EUR/USD với cắt lỗ 30 pip, giá trị pip của 1 lot là 10 USD:
20 ÷ (30 × 10) = 0,067 → vào 0,06 lot (luôn làm tròn xuống, không tròn lên). Cắt lỗ rộng hơn thì khối lượng phải nhỏ đi. Đây là lý do “vào lệnh bao nhiêu lot” không có đáp án cố định.
Ký quỹ = (Số lot × 100.000 × Giá hiện tại) ÷ Đòn bẩy
Ví dụ: 0,1 lot EUR/USD ở giá 1,0800 với đòn bẩy 1:500 → (0,1 × 100.000 × 1,0800) ÷ 500 = 21,6 USD (~540.000 VND). Cùng lệnh đó ở đòn bẩy 1:30 (mức Tier-1 áp cho khách cá nhân) cần 360 USD. Đòn bẩy không làm lệnh lãi hơn. Nó chỉ quyết định bạn phải khoá bao nhiêu vốn và bị gọi ký quỹ sớm hay muộn.
Lãi/lỗ = (Giá đóng − Giá mở) × Số lot × 100.000
Ví dụ: mua 0,1 lot EUR/USD ở 1,0800 và đóng ở 1,0850 → 0,0050 × 0,1 × 100.000 = 50 USD (~1.250.000 VND). Nếu giá đi ngược về 1,0750, con số y hệt nhưng mang dấu âm. Chưa trừ spread, commission và swap nếu giữ lệnh qua đêm.
Bảng quy đổi khối lượng lệnh
| Khối lượng | Đơn vị | EUR/USD, 1 pip | XAU/USD, giá chạy 1,00 |
|---|---|---|---|
| 1 lot (standard) | 100.000 | 10 USD ≈ 250.000 VND | 100 USD ≈ 2.500.000 VND |
| 0,1 lot (mini) | 10.000 | 1 USD ≈ 25.000 VND | 10 USD ≈ 250.000 VND |
| 0,01 lot (micro) | 1.000 | 0,1 USD ≈ 2.500 VND | 1 USD ≈ 25.000 VND |
Đọc bảng này theo chiều ngược lại sẽ hữu ích hơn: với 0,01 lot EUR/USD, thị trường phải chạy 100 pip bạn mới lãi/lỗ 10 USD. Con số đó cho biết vì sao tài khoản vốn nhỏ mà vào lệnh lớn thì chỉ cần một nhịp ngược là hết vốn, xem thêm quy tắc quản lý vốn và tài khoản Cent là gì.