Hướng dẫn

Các loại tài khoản XM

So sánh 4 loại tài khoản XM và cách chọn đúng, điểm mấu chốt nằm ở spread chứ không phải tên gọi.

Các loại tài khoản XM

Nếu bạn chưa nắm các loại tài khoản giao dịch nói chung khác nhau ra sao, đọc trước bài nền: các loại tài khoản giao dịch forex.

XM có 4 loại tài khoản, và điểm khác biệt lớn nhất giữa chúng không phải ở tên gọi mà ở spread, thứ quyết định bạn trả bao nhiêu cho mỗi lệnh. Spread: chênh lệch giữa giá mua và giá bán, tức phí bạn trả.

Câu trả lời nhanh: người mới vốn nhỏ chọn Micro hoặc Standard, ai giao dịch thường xuyên nên cân nhắc Ultra Low, còn Shares chỉ dành cho người giao dịch cổ phiếu với vốn lớn.

Chọn sai loại tài khoản có thể khiến bạn trả gấp đôi chi phí mà không hề biết.

Bảng so sánh 4 loại tài khoản XM

Loại tài khoản Nạp tối thiểu Spread Commission Phù hợp với
Microtừ 5 USDRộng (~1.6 pip)KhôngTập làm quen, vốn siêu nhỏ
Standardtừ 5 USDRộng (~1.6 pip)KhôngNgười mới, giao dịch thưa
Ultra Lowtừ 5 USDHẹp hơn StandardKhôngGiao dịch thường xuyên, cần chi phí thấp
Sharestừ 10.000 USDTheo cổ phiếuCóGiao dịch cổ phiếu, vốn lớn

Cập nhật 27/07/2026. Điều kiện có thể thay đổi theo pháp nhân, tức công ty cụ thể đứng tên ký hợp đồng với bạn, và chính sách từng thời điểm, luôn kiểm tra lại trong khu vực khách hàng.

Điểm mấu chốt: XM không tính commission, chi phí nằm hết trong spread

Đây là điều phân biệt XM với nhóm sàn ECN (đẩy lệnh thẳng ra thị trường, không qua bàn của sàn). Ở nhiều sàn khác, bạn thấy “spread 0.0” nhưng phải trả commission riêng. Với XM (trừ tài khoản Shares), toàn bộ chi phí gói trong spread, không có khoản commission tách bạch.

Ưu điểm: đơn giản, không phải cộng trừ hai khoản, phù hợp người mới. Nhược điểm: khi bạn giao dịch nhiều, spread rộng của Micro/Standard cộng dồn nhanh hơn bạn tưởng. Đây chính là lý do Ultra Low tồn tại.

Phép tính cho thấy khác biệt thật

Với EUR/USD, 1 pip trên 1 lot chuẩn ≈ 10 USD. Pip là bước giá nhỏ nhất, thường là chữ số thập phân thứ tư; lot là đơn vị khối lượng lệnh, 1 lot chuẩn là 100.000 đơn vị. Giả sử Ultra Low hẹp hơn Standard đúng 1 pip, khoản chênh nở ra theo khối lượng:

Khối lượng Chênh lệch nếu spread hẹp hơn 1 pip
1 lot10 USD
10 lot/tháng100 USD
50 lot/tháng500 USD

Khoảng chênh 1 pip là giả định minh họa để thấy cách tính, không phải chênh lệch đo được giữa hai tài khoản của XM; spread thực tế thay đổi liên tục theo thanh khoản (mức độ dễ mua bán mà giá không nhảy) và theo thời điểm.

Nhìn hàng cuối sẽ rõ: chênh lệch 1 pip nghe nhỏ, nhưng với người giao dịch đều đặn thì chi phí cả năm có thể khác nhau hàng nghìn USD. Ultra Low cũng nạp từ 5 USD như Standard, nên người giao dịch đều không phải trả thêm gì ở cửa để đổi lấy spread hẹp hơn.

Micro và Standard khác nhau ở đâu?

Câu hỏi rất hay gặp, vì hai loại này có cùng mức nạp tối thiểu và cùng mức spread. Khác biệt nằm ở quy mô hợp đồng:

Biểu đồ so sánh quy mô 1 lot tài khoản Micro (1.000 đơn vị) và Standard (100.000 đơn vị) của XM
Cùng là 1 lot, nhưng 1 lot Standard lớn gấp 100 lần 1 lot Micro.
  • Micro: 1 lot = 1.000 đơn vị tiền cơ sở. Mỗi pip trị giá nhỏ hơn nhiều, nên bạn có thể vào lệnh với rủi ro rất thấp, hợp để tập quen thao tác bằng tiền thật mà không đau ví.
  • Standard: 1 lot = 100.000 đơn vị (lot chuẩn quốc tế). Cùng số lot thì rủi ro lớn gấp 100 lần Micro.

Cảnh báo quan trọng: đây là chỗ người mới hay nhầm chết người, quen đánh 1 lot trên Micro rồi chuyển sang Standard vẫn đánh 1 lot, mà không nhận ra rủi ro vừa nhân lên 100 lần. Trước khi đổi loại tài khoản, hãy tính lại khối lượng theo quy tắc quản lý vốn.

Mô hình XM khác sàn ECN thế nào, và khi nào bạn nên đổi?

Hiểu điều này giúp bạn biết giới hạn của XM nằm ở đâu, thay vì mù quáng trung thành hay chê bai:

XM (spread-only) Sàn ECN (spread + commission)
Cách tính phíGộp hết trong spreadSpread gần 0 + commission riêng
Dễ theo dõi✔ Chỉ một con sốPhải cộng hai khoản
Lúc thị trường biến độngSpread giãn → chi phí tăngCommission cố định, ổn định hơn
Hợp vớiNgười mới, giao dịch thưa/vừaScalping, khối lượng rất lớn
Rào cản vào✔ Rất thấp (5 USD)Thường cao hơn nhiều

Khi nào nên cân nhắc đổi: nếu bạn đã lên tới mức giao dịch hàng chục lot mỗi tháng theo kiểu scalping, vào ra liên tục trong ngày, thì mô hình commission cố định của sàn ECN thường rẻ hơn. Vì bạn không bị ảnh hưởng khi spread giãn lúc tin ra.

Còn nếu bạn giao dịch theo xu hướng, giữ lệnh vài ngày, vài lệnh mỗi tuần thì Ultra Low của XM là quá đủ và tiện hơn. Xem so sánh Exness vs XM để đối chiếu cụ thể hai sàn này.

Chọn thế nào theo tình huống của bạn

  • Vốn dưới 50 USD, mới bắt đầu: Micro. Rủi ro mỗi lệnh cực nhỏ, đủ để học thao tác và tâm lý bằng tiền thật.
  • Vốn 50–500 USD, giao dịch thưa: Standard hoặc Ultra Low. Nếu bạn đánh vài lệnh mỗi tháng, chênh lệch spread chưa đáng kể; nhưng nếu định giao dịch đều thì chọn Ultra Low ngay từ đầu.
  • Giao dịch thường xuyên / khối lượng lớn: Ultra Low, gần như không cần đắn đo, phép tính ở trên đã nói thay.
  • Muốn giao dịch cổ phiếu thật: Shares, nhưng ngưỡng 10.000 USD khiến nó không dành cho người vốn nhỏ.

Ba lưu ý trước khi chốt

  1. Có thể mở nhiều tài khoản. XM cho phép nhiều tài khoản giao dịch dưới một hồ sơ. Bạn có thể giữ Micro để thử nghiệm và mở thêm Ultra Low khi lên tay, không cần đăng ký lại từ đầu. Xem hướng dẫn mở tài khoản XM.
  2. Đừng chọn theo bonus. Một số chương trình khuyến mãi chỉ áp dụng cho loại tài khoản nhất định. Chọn tài khoản theo chi phí giao dịch phù hợp phong cách của bạn, đừng để ưu đãi ngắn hạn quyết định thay.
  3. Kiểm tra lại trước khi nạp. Điều kiện từng loại có thể thay đổi theo pháp nhân và thời điểm, con số trong bài là mức tham chiếu, hãy đối chiếu trong khu vực khách hàng. Nếu còn phân vân giữa XM và sàn khác, xem Exness vs XM và đánh giá XM chi tiết.
Logo XM Muốn tự kiểm chứng XM?

Hãy bắt đầu bằng tài khoản demo hoặc vốn nhỏ, và tự đối chiếu với những gì bài viết nêu.

Đăng ký nhận hoàn phí XM

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

XM có mấy loại tài khoản?

XM có 4 loại: Micro (nạp từ 5 USD, hợp tập luyện), Standard (từ 5 USD, phổ thông), Ultra Low (từ 5 USD, spread hẹp hơn Standard) và Shares (từ 10.000 USD, giao dịch cổ phiếu).

Tài khoản Micro và Standard của XM khác nhau thế nào?

Cùng mức nạp tối thiểu và spread, khác ở quy mô hợp đồng: 1 lot Micro = 1.000 đơn vị, còn 1 lot Standard = 100.000 đơn vị. Cùng số lot thì Standard rủi ro gấp 100 lần. Đây là chỗ người mới hay nhầm khi chuyển loại tài khoản.

Loại tài khoản XM nào chi phí thấp nhất?

Ultra Low, vì spread hẹp hơn Micro và Standard mà mức nạp tối thiểu vẫn từ 5 USD. Giao dịch càng đều, phần tiết kiệm càng lớn.

XM có tính commission không?

Trừ tài khoản Shares, XM không tính commission riêng, toàn bộ chi phí nằm trong spread. Điều này giúp việc tính toán đơn giản, nhưng cũng có nghĩa spread rộng của Micro/Standard sẽ cộng dồn nhanh khi bạn giao dịch nhiều.

Người mới nên chọn loại tài khoản XM nào?

Đang tập và muốn rủi ro mỗi lệnh thật nhỏ thì chọn Micro. Định giao dịch đều đặn thì nên chọn Ultra Low ngay từ đầu để tiết kiệm chi phí spread về lâu dài; cả hai đều nạp từ 5 USD.

Người viết

Đức CaoNhà sáng lập & Biên tập viên DCTopTrade

Đức Cao là nhà sáng lập DCTopTrade. Nền tảng đánh giá sàn Forex minh bạch cho trader Việt. Với 4 năm theo dõi thị trường ngoại hối và trải nghiệm thực tế trên các sàn quốc tế, Đức Cao tập trung vào ba nguyên tắc: kiểm chứng pháp lý, minh bạch chi phí và cảnh báo rủi ro sớm cho cộng đồng.

Xem hồ sơ tác giả LinkedIn

Thông tin trong bài được đối chiếu với nguồn công khai tại thời điểm cập nhật. Nếu bạn cho rằng có chi tiết nào chưa chính xác hoặc đã thay đổi, hãy báo cho chúng tôi để kiểm chứng và đính chính.

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung chỉ mang tính giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư. Giao dịch Forex/CFD rủi ro cao, có thể mất toàn bộ vốn. Hãy tự đánh giá và quản trị rủi ro.
Zalo hỗ trợ hoàn phí